TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coccolith

giọng máy của trình duyệt

coccolith nghĩa là gai vôi, hạt sạn.

Nghĩa của coccolith

Danh từ

  1. Sinh học Gai vôi; hạt sạn.

Dạng từ của coccolith

Số nhiềucoccoliths

Câu hỏi thường gặp

coccolith nghĩa là gì?

coccolith (danh từ) nghĩa là gai vôi, hạt sạn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.