TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cock-eye

US/ˈkɑːk.ˈɑɪ/ giọng máy của trình duyệt

cock-eye nghĩa là mắt lác.

Nghĩa của cock-eye

Danh từ

  1. Từ lóng Mắt lác.

Câu hỏi thường gặp

cock-eye nghĩa là gì?

cock-eye (danh từ) nghĩa là mắt lác.

cock-eye phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cock-eye: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːk.ˈɑɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.