cockalorum
UK/ˈkɒkəˌlɔːɹəm/ giọng máy của trình duyệt
US giọng người thật
cockalorum nghĩa là Anh chàng trẻ tuổi tự cao tự đại.
Nghĩa của cockalorum
Danh từ
- Thông tục Anh chàng trẻ tuổi tự cao tự đại.
Dạng từ của cockalorum
| Số nhiều | cockalorums |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cockalorum
Đồng nghĩa
Họ từ của cockalorum
Cụm từ, thành ngữ với cockalorum
- high cockalorum — Trò chơi nhảy cừu (trẻ con).
Câu hỏi thường gặp
cockalorum nghĩa là gì?
cockalorum (danh từ) nghĩa là Anh chàng trẻ tuổi tự cao tự đại.
cockalorum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cockalorum: giọng Anh (UK) /ˈkɒkəˌlɔːɹəm/.