TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cockalorum

UK/ˈkɒkəˌlɔːɹəm/ giọng máy của trình duyệt US giọng người thật

cockalorum nghĩa là Anh chàng trẻ tuổi tự cao tự đại.

Nghĩa của cockalorum

Danh từ

  1. Thông tục Anh chàng trẻ tuổi tự cao tự đại.

Dạng từ của cockalorum

Số nhiềucockalorums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cockalorum

Đồng nghĩa

Họ từ của cockalorum

Cụm từ, thành ngữ với cockalorum

  • high cockalorum — Trò chơi nhảy cừu (trẻ con).

Câu hỏi thường gặp

cockalorum nghĩa là gì?

cockalorum (danh từ) nghĩa là Anh chàng trẻ tuổi tự cao tự đại.

cockalorum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cockalorum: giọng Anh (UK) /ˈkɒkəˌlɔːɹəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Naomi Persephone Amethyst Recorder: NaomiAmethyst, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.