cockamamie
UK/ˌkɒk.əˈmeɪ.mi/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌkɑ.kəˈmeɪ.mi/ giọng máy của trình duyệt
cockamamie nghĩa là ngớ ngẩn, bất khả thi.
Nghĩa của cockamamie
Tính từ
- informal Ngớ ngẩn, bất khả thi.
Dạng từ của cockamamie
| Số nhiều | cockamamies |
| So sánh hơn | more cockamamie |
| So sánh nhất | most cockamamie |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cockamamie
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cockamamie nghĩa là gì?
cockamamie (tính từ) nghĩa là ngớ ngẩn, bất khả thi.
cockamamie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cockamamie: giọng Anh (UK) /ˌkɒk.əˈmeɪ.mi/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑ.kəˈmeɪ.mi/.