cockbill Nghegiọng máy của trình duyệt cockbill nghĩa là buông neo. Nghĩa của cockbill Động từ Hàng hải Buông neo. Dạng từ của cockbill Ngôi thứ ba số ítcockbillsHiện tại phân từ (-ing)cockbillingQuá khứ phân từcockbilledQuá khứcockbilled Câu hỏi thường gặp cockbill nghĩa là gì?cockbill (động từ) nghĩa là buông neo.