cockboat
US/ˈkɑːk.ˌboʊt/
giọng máy của trình duyệt
cockboat nghĩa là thuyền nhỏ, xuồng nhỏ.
Nghĩa của cockboat
Danh từ
- Thuyền nhỏ, xuồng nhỏ.
Dạng từ của cockboat
| Số nhiều | cockboats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cockboat
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cockboat nghĩa là gì?
cockboat (danh từ) nghĩa là thuyền nhỏ, xuồng nhỏ.
cockboat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cockboat: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːk.ˌboʊt/.