cockatrice
UK/ˈkɒkətɹaɪs/
US/ˈkɒkətɹaɪs/
giọng máy của trình duyệt
cockatrice nghĩa là rắn thần.
Nghĩa của cockatrice
Danh từ
- Rắn thần (chỉ nhìn là đủ chết người).
Dạng từ của cockatrice
| Số nhiều | cockatrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cockatrice
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cockatrice nghĩa là gì?
cockatrice (danh từ) nghĩa là rắn thần.
cockatrice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cockatrice: giọng Anh (UK) /ˈkɒkətɹaɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒkətɹaɪs/.