TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cockchafer

UK/ˈkɒkˌt͡ʃeɪfɚ/ giọng máy của trình duyệt US/ˈkɒkˌt͡ʃeɪfɚ/ giọng máy của trình duyệt

cockchafer nghĩa là con bọ da.

Nghĩa của cockchafer

Danh từ

  1. Động vật học Con bọ da.

Dạng từ của cockchafer

Số nhiềucockchafers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cockchafer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cockchafer nghĩa là gì?

cockchafer (danh từ) nghĩa là con bọ da.

cockchafer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cockchafer: giọng Anh (UK) /ˈkɒkˌt͡ʃeɪfɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒkˌt͡ʃeɪfɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.