TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cocked

UK/kɒkt/ US/kɑkt/ giọng máy của trình duyệt

cocked nghĩa là vểnh lên, hếch lên.

Nghĩa của cocked

Tính từ

  1. Vểnh lên, hếch lên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cocked

Đồng nghĩa

Họ từ của cocked

Câu hỏi thường gặp

cocked nghĩa là gì?

cocked (tính từ) nghĩa là vểnh lên, hếch lên.

cocked phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocked: giọng Anh (UK) /kɒkt/, giọng Mỹ (US) /kɑkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.