cocked
UK/kɒkt/
US/kɑkt/
giọng máy của trình duyệt
cocked nghĩa là vểnh lên, hếch lên.
Nghĩa của cocked
Tính từ
- Vểnh lên, hếch lên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cocked
Đồng nghĩa
Họ từ của cocked
Câu hỏi thường gặp
cocked nghĩa là gì?
cocked (tính từ) nghĩa là vểnh lên, hếch lên.
cocked phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cocked: giọng Anh (UK) /kɒkt/, giọng Mỹ (US) /kɑkt/.