cockspur
giọng máy của trình duyệt
cockspur nghĩa là cựa gà.
Nghĩa của cockspur
Danh từ
- Cựa gà.
Dạng từ của cockspur
| Số nhiều | cockspurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cockspur
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cockspur nghĩa là gì?
cockspur (danh từ) nghĩa là cựa gà.