TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gaff

UK/ɡæf/ US/ɡæf/ giọng máy của trình duyệt

gaff nghĩa là tiết lộ bí mật, đánh bằng lao mấu, bịp, lừa bịp.

Nghĩa của gaff

Danh từ

  1. To blow the gaff để lộ âm mưu; tiết lộ bí mật.
  2. Nơi giải trí công cộng.
  3. Rạp hát rẻ tiền ((thường) penny gaff).
  4. Lao mấu (để đánh cá lớn).

Ngoại động từ

  1. Đánh (cá) bằng lao mấu.
  2. Từ lóng Bịp, lừa bịp.

Dạng từ của gaff

Số nhiềugaffs
Ngôi thứ ba số ítgaffs
Hiện tại phân từ (-ing)gaffing
Quá khứ phân từgaffed
Quá khứgaffed

Họ từ của gaff

Cụm từ, thành ngữ với gaff

  • to give somebody the gaff — Đối xử với ai một cách cục cằn thô bạo; Phê bình chỉ trích ai gay gắt.
  • to stand the gaff — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) tỏ ra bền bỉ, dẻo dai; tỏ ra có sức chịu đựng; Chịu đựng (gánh vác) mọi sự khó khăn không ta thán.

Câu hỏi thường gặp

gaff nghĩa là gì?

gaff (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tiết lộ bí mật, đánh bằng lao mấu, bịp, lừa bịp.

gaff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaff: giọng Anh (UK) /ɡæf/, giọng Mỹ (US) /ɡæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.