coconut
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkəʊ.kə.nʌt/
US/ˈkoʊ.kəˌnʌt/
giọng máy của trình duyệt
coconut nghĩa là quả dừa, cái sọ, cái đầu người, (trái / quả) dừa.
Nghĩa của coconut
Danh từ
- Quả dừa.
- coconut milknước dừa
- coconut oildầu dừa
- coconut mattingthảm bằng xơ dừa
- Từ lóng Cái sọ; cái đầu người.
Dạng từ của coconut
| Số nhiều | coconuts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coconut
Đồng nghĩa
Họ từ của coconut
Cụm từ, thành ngữ với coconut
- that accounts for the milk in the coconut — (Đùa cợt) Giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi.
- coconut crab — Cua dừa
- coconut milk — Nước cốt dừa
- coconut oil — Dầu dừa
- coconut water — Nước dừa.
Câu ví dụ với coconut
- Break the coconut in half. Chặt đôi quả dừa ra.
- Tom drank coconut milk. Tom uống sữa dừa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
coconut nghĩa là gì?
coconut (danh từ) nghĩa là quả dừa, cái sọ, cái đầu người, (trái / quả) dừa.
coconut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coconut: giọng Anh (UK) /ˈkəʊ.kə.nʌt/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.kəˌnʌt/.