TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cocultivate

giọng máy của trình duyệt

cocultivate nghĩa là Trồng cùng với loại cây khác.

Nghĩa của cocultivate

Ngoại động từ

  1. Trồng cùng với loại cây khác.

Dạng từ của cocultivate

Ngôi thứ ba số ítcocultivates
Hiện tại phân từ (-ing)cocultivating
Quá khứ phân từcocultivated
Quá khứcocultivated

Câu hỏi thường gặp

cocultivate nghĩa là gì?

cocultivate (ngoại động từ) nghĩa là Trồng cùng với loại cây khác.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.