cocultivate
giọng máy của trình duyệt
cocultivate nghĩa là Trồng cùng với loại cây khác.
Nghĩa của cocultivate
Ngoại động từ
- Trồng cùng với loại cây khác.
Dạng từ của cocultivate
| Ngôi thứ ba số ít | cocultivates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | cocultivating |
| Quá khứ phân từ | cocultivated |
| Quá khứ | cocultivated |
Câu hỏi thường gặp
cocultivate nghĩa là gì?
cocultivate (ngoại động từ) nghĩa là Trồng cùng với loại cây khác.