cod
UK/kɒd/
US/kɑd/
giọng máy của trình duyệt
cod nghĩa là cá tuyết, cá moruy, đánh lừa, lừa bịp.
Nghĩa của cod
Danh từ
- Cá tuyết, cá moruy.
Động từ
- Thông tục Đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt.
Dạng từ của cod
| Số nhiều | cod |
| So sánh hơn | more cod |
| So sánh nhất | most cod |
| Ngôi thứ ba số ít | cods |
| Hiện tại phân từ (-ing) | codding |
| Quá khứ phân từ | codded |
| Quá khứ | codded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cod
Đồng nghĩa
Họ từ của cod
Cụm từ, thành ngữ với cod
- cod liver oil — Dầu gan cá.
Câu hỏi thường gặp
cod nghĩa là gì?
cod (danh từ, động từ) nghĩa là cá tuyết, cá moruy, đánh lừa, lừa bịp.
cod phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cod: giọng Anh (UK) /kɒd/, giọng Mỹ (US) /kɑd/.