TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cod

UK/kɒd/ US/kɑd/ giọng máy của trình duyệt

cod nghĩa là cá tuyết, cá moruy, đánh lừa, lừa bịp.

Nghĩa của cod

Danh từ

  1. Cá tuyết, cá moruy.

Động từ

  1. Thông tục Đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt.

Dạng từ của cod

Số nhiềucod
So sánh hơnmore cod
So sánh nhấtmost cod
Ngôi thứ ba số ítcods
Hiện tại phân từ (-ing)codding
Quá khứ phân từcodded
Quá khứcodded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cod

Đồng nghĩa

Họ từ của cod

Cụm từ, thành ngữ với cod

  • cod liver oil — Dầu gan cá.

Câu hỏi thường gặp

cod nghĩa là gì?

cod (danh từ, động từ) nghĩa là cá tuyết, cá moruy, đánh lừa, lừa bịp.

cod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cod: giọng Anh (UK) /kɒd/, giọng Mỹ (US) /kɑd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.