cocycle
giọng máy của trình duyệt
cocycle nghĩa là đồng chu kỳ.
Nghĩa của cocycle
Danh từ
- Tech Đồng chu kỳ.
Dạng từ của cocycle
| Số nhiều | cocycles |
Câu hỏi thường gặp
cocycle nghĩa là gì?
cocycle (danh từ) nghĩa là đồng chu kỳ.
cocycle nghĩa là đồng chu kỳ.
| Số nhiều | cocycles |
cocycle (danh từ) nghĩa là đồng chu kỳ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.