TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

codable

US/ˈkoʊ.də.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

codable nghĩa là có thể mã hoá.

Nghĩa của codable

Tính từ

  1. Có thể mã hoá.

Câu hỏi thường gặp

codable nghĩa là gì?

codable (tính từ) nghĩa là có thể mã hoá.

codable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codable: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.də.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.