codable
US/ˈkoʊ.də.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
codable nghĩa là có thể mã hoá.
Nghĩa của codable
Tính từ
- Có thể mã hoá.
Câu hỏi thường gặp
codable nghĩa là gì?
codable (tính từ) nghĩa là có thể mã hoá.
codable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của codable: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.də.bᵊl/.