TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

code of conduct

giọng máy của trình duyệt

code of conduct nghĩa là bộ quy tắc ứng xử.

Nghĩa của code of conduct

Danh từ

  1. Bộ quy tắc ứng xử.

Dạng từ của code of conduct

Số nhiềucodes of conduct

Câu hỏi thường gặp

code of conduct nghĩa là gì?

code of conduct (danh từ) nghĩa là bộ quy tắc ứng xử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.