TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

codeine

UK/ˈkəʊ.diːn/ US/ˈkoʊˌdiːn/ giọng máy của trình duyệt

codeine nghĩa là côđêin.

Nghĩa của codeine

Danh từ

  1. Dược học Côđêin.

Dạng từ của codeine

Số nhiềucodeines

Câu hỏi thường gặp

codeine nghĩa là gì?

codeine (danh từ) nghĩa là côđêin.

codeine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codeine: giọng Anh (UK) /ˈkəʊ.diːn/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊˌdiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.