codicillary
giọng máy của trình duyệt
codicillary nghĩa là Xem codicil.
Nghĩa của codicillary
Danh từ
- Xem codicil
Câu hỏi thường gặp
codicillary nghĩa là gì?
codicillary (danh từ) nghĩa là Xem codicil.
codicillary nghĩa là Xem codicil.
codicillary (danh từ) nghĩa là Xem codicil.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.