TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

codicillary

giọng máy của trình duyệt

codicillary nghĩa là Xem codicil.

Nghĩa của codicillary

Danh từ

  1. Xem codicil

Câu hỏi thường gặp

codicillary nghĩa là gì?

codicillary (danh từ) nghĩa là Xem codicil.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.