TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

codifier

giọng máy của trình duyệt

codifier nghĩa là Xem codify.

Nghĩa của codifier

Danh từ

  1. Xem codify

Dạng từ của codifier

Số nhiềucodifiers

Câu hỏi thường gặp

codifier nghĩa là gì?

codifier (danh từ) nghĩa là Xem codify.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.