codifier
giọng máy của trình duyệt
codifier nghĩa là Xem codify.
Nghĩa của codifier
Danh từ
- Xem codify
Dạng từ của codifier
| Số nhiều | codifiers |
Câu hỏi thường gặp
codifier nghĩa là gì?
codifier (danh từ) nghĩa là Xem codify.
codifier nghĩa là Xem codify.
| Số nhiều | codifiers |
codifier (danh từ) nghĩa là Xem codify.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.