coding
UK/kəʊdɪŋ/
US/koʊdɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
coding nghĩa là biên mã, mã hóa.
Nghĩa của coding
Danh từ
- Tech Biên mã, mã hóa, định mã (d).
Dạng từ của coding
| Số nhiều | codings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coding
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với coding
- coding convention — Qui ước biên mã.
- coding system — Hệ thống biên mã.
Câu hỏi thường gặp
coding nghĩa là gì?
coding (danh từ) nghĩa là biên mã, mã hóa.
coding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coding: giọng Anh (UK) /kəʊdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /koʊdɪŋ/.