TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coding

UK/kəʊdɪŋ/ US/koʊdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

coding nghĩa là biên mã, mã hóa.

Nghĩa của coding

Danh từ

  1. Tech Biên mã, mã hóa, định mã (d).

Dạng từ của coding

Số nhiềucodings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coding

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với coding

  • coding convention — Qui ước biên mã.
  • coding system — Hệ thống biên mã.

Câu hỏi thường gặp

coding nghĩa là gì?

coding (danh từ) nghĩa là biên mã, mã hóa.

coding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coding: giọng Anh (UK) /kəʊdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /koʊdɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.