TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coding convention

US/ˈkoʊ.diɳ kən.ˈvɛnt.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

coding convention nghĩa là qui ước biên mã.

Nghĩa của coding convention

Danh từ

  1. Tech Qui ước biên mã.

Câu hỏi thường gặp

coding convention nghĩa là gì?

coding convention (danh từ) nghĩa là qui ước biên mã.

coding convention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coding convention: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.diɳ kən.ˈvɛnt.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.