coding system
US/ˈkoʊ.diɳ ˈsɪs.təm/
giọng máy của trình duyệt
coding system nghĩa là hệ thống biên mã.
Nghĩa của coding system
Danh từ
- Tech Hệ thống biên mã.
Câu hỏi thường gặp
coding system nghĩa là gì?
coding system (danh từ) nghĩa là hệ thống biên mã.
coding system phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coding system: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.diɳ ˈsɪs.təm/.