TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

codling

UK/ˈkɒdlɪŋ/ US/ˈkɒdlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

codling nghĩa là cá tuyết con, cá moruy con.

Nghĩa của codling

Danh từ

  1. Cá tuyết con, cá moruy con.

Dạng từ của codling

Số nhiềucodlings

Câu hỏi thường gặp

codling nghĩa là gì?

codling (danh từ) nghĩa là cá tuyết con, cá moruy con.

codling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codling: giọng Anh (UK) /ˈkɒdlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒdlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.