codling
UK/ˈkɒdlɪŋ/
US/ˈkɒdlɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
codling nghĩa là cá tuyết con, cá moruy con.
Nghĩa của codling
Danh từ
- Cá tuyết con, cá moruy con.
Dạng từ của codling
| Số nhiều | codlings |
Câu hỏi thường gặp
codling nghĩa là gì?
codling (danh từ) nghĩa là cá tuyết con, cá moruy con.
codling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của codling: giọng Anh (UK) /ˈkɒdlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒdlɪŋ/.