TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

codominant

UK/kəʊˈdɒmɪnənt/ giọng máy của trình duyệt

codominant nghĩa là đồng trội, cùng trội.

Nghĩa của codominant

Tính từ

  1. Đồng trội; cùng trội; cùng ưu thế.

Dạng từ của codominant

Số nhiềucodominants

Câu hỏi thường gặp

codominant nghĩa là gì?

codominant (tính từ) nghĩa là đồng trội, cùng trội.

codominant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codominant: giọng Anh (UK) /kəʊˈdɒmɪnənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.