codominant
UK/kəʊˈdɒmɪnənt/
giọng máy của trình duyệt
codominant nghĩa là đồng trội, cùng trội.
Nghĩa của codominant
Tính từ
- Đồng trội; cùng trội; cùng ưu thế.
Dạng từ của codominant
| Số nhiều | codominants |
Câu hỏi thường gặp
codominant nghĩa là gì?
codominant (tính từ) nghĩa là đồng trội, cùng trội.
codominant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của codominant: giọng Anh (UK) /kəʊˈdɒmɪnənt/.