TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

codominance

giọng máy của trình duyệt

codominance nghĩa là cũng codominancy, tính đồng trội, tính đồng ưu thế.

Nghĩa của codominance

Danh từ

  1. Cũng codominancy.
  2. Sinh học Tính đồng trội, tính đồng ưu thế.

Câu hỏi thường gặp

codominance nghĩa là gì?

codominance (danh từ) nghĩa là cũng codominancy, tính đồng trội, tính đồng ưu thế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.