coequality
US/ˌkoʊ.ˈi.kwə.lə.ti/
giọng máy của trình duyệt
coequality nghĩa là Xem coequal.
Nghĩa của coequality
Danh từ
- Xem coequal
Dạng từ của coequality
| Số nhiều | coequalities |
Câu hỏi thường gặp
coequality nghĩa là gì?
coequality (danh từ) nghĩa là Xem coequal.
coequality phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coequality: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.ˈi.kwə.lə.ti/.