TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coequally

US/ˌkoʊ.ˈi.kwəl.li/ giọng máy của trình duyệt

coequally nghĩa là Xem coequal.

Nghĩa của coequally

Phó từ

  1. Xem coequal

Câu hỏi thường gặp

coequally nghĩa là gì?

coequally (phó từ) nghĩa là Xem coequal.

coequally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coequally: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.ˈi.kwəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.