coetaneous
US/ˌkoʊ.ɪˈteɪn.i.əs/
giọng máy của trình duyệt
coetaneous nghĩa là Xem coeval.
Nghĩa của coetaneous
Tính từ
- Xem coeval
Dạng từ của coetaneous
| So sánh hơn | more coetaneous |
| So sánh nhất | most coetaneous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coetaneous
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coetaneous nghĩa là gì?
coetaneous (tính từ) nghĩa là Xem coeval.
coetaneous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coetaneous: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.ɪˈteɪn.i.əs/.