TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coetaneous

US/ˌkoʊ.ɪˈteɪn.i.əs/ giọng máy của trình duyệt

coetaneous nghĩa là Xem coeval.

Nghĩa của coetaneous

Tính từ

  1. Xem coeval

Dạng từ của coetaneous

So sánh hơnmore coetaneous
So sánh nhấtmost coetaneous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coetaneous

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

coetaneous nghĩa là gì?

coetaneous (tính từ) nghĩa là Xem coeval.

coetaneous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coetaneous: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.ɪˈteɪn.i.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.