coffee pot
US/ˈkɔ.fi.ˈpɑːt/
giọng máy của trình duyệt
coffee pot nghĩa là bình cà phê, phin cà phê, cà phê nồi.
Nghĩa của coffee pot
Danh từ
- Bình cà phê.
- Phin cà phê.
Dạng từ của coffee pot
| Số nhiều | coffee pots |
Họ từ của coffee pot
Câu hỏi thường gặp
coffee pot nghĩa là gì?
coffee pot (danh từ) nghĩa là bình cà phê, phin cà phê, cà phê nồi.
coffee pot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coffee pot: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.fi.ˈpɑːt/.