TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coffee pot

US/ˈkɔ.fi.ˈpɑːt/ giọng máy của trình duyệt

coffee pot nghĩa là bình cà phê, phin cà phê, cà phê nồi.

Nghĩa của coffee pot

Danh từ

  1. Bình cà phê.
  2. Phin cà phê.

Dạng từ của coffee pot

Số nhiềucoffee pots

Họ từ của coffee pot

Câu hỏi thường gặp

coffee pot nghĩa là gì?

coffee pot (danh từ) nghĩa là bình cà phê, phin cà phê, cà phê nồi.

coffee pot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coffee pot: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.fi.ˈpɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.