TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cogitation

UK/ˌkɒd͡ʒ.ɪˈteɪ.ʃən/ US/ˌkɑd͡ʒ.ɪˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

cogitation nghĩa là sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ra.

Nghĩa của cogitation

Danh từ

  1. Sự suy nghĩ chín chắn; sự ngẫm nghĩ; (số nhiều) những điều suy nghĩ chín chắn.
  2. Sự nghĩ ra.
  3. Triết học Sự tạo khái niệm.

Dạng từ của cogitation

Số nhiềucogitations

Họ từ của cogitation

Câu hỏi thường gặp

cogitation nghĩa là gì?

cogitation (danh từ) nghĩa là sự ngẫm nghĩ, sự nghĩ ra.

cogitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cogitation: giọng Anh (UK) /ˌkɒd͡ʒ.ɪˈteɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑd͡ʒ.ɪˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.