TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cognac

UK/ˈkɒn.jæk/ US/ˈkɒn.jæk/ giọng máy của trình duyệt

cognac nghĩa là rượu cô-nhắc.

Nghĩa của cognac

Danh từ

  1. Rượu cô-nhắc.

Dạng từ của cognac

Số nhiềucognacs

Câu hỏi thường gặp

cognac nghĩa là gì?

cognac (danh từ) nghĩa là rượu cô-nhắc.

cognac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cognac: giọng Anh (UK) /ˈkɒn.jæk/, giọng Mỹ (US) /ˈkɒn.jæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.