TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cognize

UK/ˈkɒɡnʌɪz/ US/ˈkɑɡˌnaɪz/ giọng máy của trình duyệt

cognize nghĩa là nhận thức.

Nghĩa của cognize

Ngoại động từ

  1. Triết học Nhận thức.

Dạng từ của cognize

Ngôi thứ ba số ítcognizes
Hiện tại phân từ (-ing)cognizing
Quá khứ phân từcognized
Quá khứcognized

Họ từ của cognize

Câu hỏi thường gặp

cognize nghĩa là gì?

cognize (ngoại động từ) nghĩa là nhận thức.

cognize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cognize: giọng Anh (UK) /ˈkɒɡnʌɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑɡˌnaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.