TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coherer

US/koʊ.ˈhɪr.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

coherer nghĩa là côhêrơ.

Nghĩa của coherer

Danh từ

  1. Rađiô Côhêrơ.

Dạng từ của coherer

Số nhiềucoherers

Câu hỏi thường gặp

coherer nghĩa là gì?

coherer (danh từ) nghĩa là côhêrơ.

coherer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coherer: giọng Mỹ (US) /koʊ.ˈhɪr.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.