TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coherent

UK/kəʊˈhɪə.ɹənt/ US/koʊˈhɛɹ.ənt/ giọng máy của trình duyệt

coherent nghĩa là dính liền, cố kết, mạch lạc, chặt chẽ.

Nghĩa của coherent

Tính từ

  1. Dính liền, cố kết.
  2. Mạch lạc, chặt chẽ (văn chương, lý luận...).
  3. Quang học Tính đồng pha (cùng pha, hướng và bước sóng) của các sóng ánh sáng (hay của sóng điện từ nói chung).

Dạng từ của coherent

So sánh hơnmore coherent
So sánh nhấtmost coherent

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coherent

Trái nghĩa

Họ từ của coherent

Câu ví dụ với coherent

  • With advances in technology over the decades, robotic floor cleaners one day might be able to write coherent sentences. Với sự phát triển của công nghệ trong những thập niên tới, rất có thể robot lau nhà sẽ có thể viết được những câu mạch lạc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

coherent nghĩa là gì?

coherent (tính từ) nghĩa là dính liền, cố kết, mạch lạc, chặt chẽ.

coherent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coherent: giọng Anh (UK) /kəʊˈhɪə.ɹənt/, giọng Mỹ (US) /koʊˈhɛɹ.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.