cohomology
US/ˌkoʊ.hoʊ.ˈmɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt
cohomology nghĩa là đối đồng điều.
Nghĩa của cohomology
Danh từ
- Tô pô Đối đồng điều.
- Cubic c. đối đồng điều lập phương.
- Vector c đối đồng điều vectơ.
Dạng từ của cohomology
| Số nhiều | cohomologies |
Họ từ của cohomology
Câu hỏi thường gặp
cohomology nghĩa là gì?
cohomology (danh từ) nghĩa là đối đồng điều.
cohomology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cohomology: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.hoʊ.ˈmɑː.lə.dʒi/.