TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cohomology

US/ˌkoʊ.hoʊ.ˈmɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

cohomology nghĩa là đối đồng điều.

Nghĩa của cohomology

Danh từ

  1. Tô pô Đối đồng điều.
  2. Cubic c. đối đồng điều lập phương.
  3. Vector c đối đồng điều vectơ.

Dạng từ của cohomology

Số nhiềucohomologies

Họ từ của cohomology

Câu hỏi thường gặp

cohomology nghĩa là gì?

cohomology (danh từ) nghĩa là đối đồng điều.

cohomology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cohomology: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.hoʊ.ˈmɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.