TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coil capacitance

US/ˈkɔɪ.əl kə.ˈpæ.sə.tənts/ giọng máy của trình duyệt

coil capacitance nghĩa là điện dung cuộn dây.

Nghĩa của coil capacitance

Danh từ

  1. Tech Điện dung cuộn dây.

Câu hỏi thường gặp

coil capacitance nghĩa là gì?

coil capacitance (danh từ) nghĩa là điện dung cuộn dây.

coil capacitance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coil capacitance: giọng Mỹ (US) /ˈkɔɪ.əl kə.ˈpæ.sə.tənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.