coil capacitance
US/ˈkɔɪ.əl kə.ˈpæ.sə.tənts/
giọng máy của trình duyệt
coil capacitance nghĩa là điện dung cuộn dây.
Nghĩa của coil capacitance
Danh từ
- Tech Điện dung cuộn dây.
Câu hỏi thường gặp
coil capacitance nghĩa là gì?
coil capacitance (danh từ) nghĩa là điện dung cuộn dây.
coil capacitance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coil capacitance: giọng Mỹ (US) /ˈkɔɪ.əl kə.ˈpæ.sə.tənts/.