coiler
giọng máy của trình duyệt
coiler nghĩa là Xem coil.
Nghĩa của coiler
Danh từ
- Xem coil
Dạng từ của coiler
| Số nhiều | coilers |
Câu hỏi thường gặp
coiler nghĩa là gì?
coiler (danh từ) nghĩa là Xem coil.
coiler nghĩa là Xem coil.
| Số nhiều | coilers |
coiler (danh từ) nghĩa là Xem coil.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.