coimage
giọng máy của trình duyệt
coimage nghĩa là đồng ảnh.
Nghĩa của coimage
Danh từ
- Tech Đồng ảnh.
Dạng từ của coimage
| Số nhiều | coimages |
Câu hỏi thường gặp
coimage nghĩa là gì?
coimage (danh từ) nghĩa là đồng ảnh.
coimage nghĩa là đồng ảnh.
| Số nhiều | coimages |
coimage (danh từ) nghĩa là đồng ảnh.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.