coin slot
US/ˈkɔɪn ˈslɑːt/
giọng máy của trình duyệt
coin slot nghĩa là khe bỏ tiền.
Nghĩa của coin slot
Danh từ
- Tech Khe bỏ tiền (cắc).
Dạng từ của coin slot
| Số nhiều | coin slots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với coin slot
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
coin slot nghĩa là gì?
coin slot (danh từ) nghĩa là khe bỏ tiền.
coin slot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coin slot: giọng Mỹ (US) /ˈkɔɪn ˈslɑːt/.