TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vagina

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/vəˈdʒaɪ.nə/ US/vəˈdʒaɪ.nə/ giọng máy của trình duyệt

vagina nghĩa là âm đạo, bao, vỏ bọc, lồn.

Nghĩa của vagina

Danh từ

  1. Âm đạo.
  2. Bao, vỏ bọc.
  3. botany Bẹ lá.

Dạng từ của vagina

Số nhiềuvaginas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vagina

Đồng nghĩa

Họ từ của vagina

Câu hỏi thường gặp

vagina nghĩa là gì?

vagina (danh từ) nghĩa là âm đạo, bao, vỏ bọc, lồn.

vagina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vagina: giọng Anh (UK) /vəˈdʒaɪ.nə/, giọng Mỹ (US) /vəˈdʒaɪ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.