coinable
giọng máy của trình duyệt
coinable nghĩa là Xem coin.
Nghĩa của coinable
Tính từ
- Xem coin
Câu hỏi thường gặp
coinable nghĩa là gì?
coinable (tính từ) nghĩa là Xem coin.
coinable nghĩa là Xem coin.
coinable (tính từ) nghĩa là Xem coin.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.