TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coincident indicator

US/ ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

coincident indicator nghĩa là Chỉ số báo trùng hợp.

Nghĩa của coincident indicator

Danh từ

  1. (econ) Chỉ số báo trùng hợp.

Dạng từ của coincident indicator

Số nhiềucoincident indicators

Câu hỏi thường gặp

coincident indicator nghĩa là gì?

coincident indicator (danh từ) nghĩa là Chỉ số báo trùng hợp.

coincident indicator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coincident indicator: giọng Mỹ (US) / ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.