TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coinsurer

US/ˌkoʊ.ən.ˈʃʊ.rɜː/ giọng máy của trình duyệt

coinsurer nghĩa là người cùng bảo hiểm.

Nghĩa của coinsurer

Danh từ

  1. Người cùng bảo hiểm.

Dạng từ của coinsurer

Số nhiềucoinsurers

Câu hỏi thường gặp

coinsurer nghĩa là gì?

coinsurer (danh từ) nghĩa là người cùng bảo hiểm.

coinsurer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coinsurer: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.ən.ˈʃʊ.rɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.