coinsurance
US/ˌkoʊ.ən.ˈʃʊr.ənts/
giọng máy của trình duyệt
coinsurance nghĩa là Sự cộng đồng bảo hiểm.
Nghĩa của coinsurance
Danh từ
- Sự cộng đồng bảo hiểm.
Dạng từ của coinsurance
| Số nhiều | coinsurances |
Họ từ của coinsurance
Câu hỏi thường gặp
coinsurance nghĩa là gì?
coinsurance (danh từ) nghĩa là Sự cộng đồng bảo hiểm.
coinsurance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coinsurance: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.ən.ˈʃʊr.ənts/.