TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cold-snap

US/ˈkoʊld.ˈsnæp/ giọng máy của trình duyệt

cold-snap nghĩa là đợt rét đột ngột.

Nghĩa của cold-snap

Danh từ

  1. Đợt rét đột ngột.

Dạng từ của cold-snap

Số nhiềucold snaps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cold-snap

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cold-snap nghĩa là gì?

cold-snap (danh từ) nghĩa là đợt rét đột ngột.

cold-snap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cold-snap: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊld.ˈsnæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.