TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cold sore

US/ˈkoʊld ˌsɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

cold sore nghĩa là mụn rộp.

Nghĩa của cold sore

Danh từ

  1. Mụn rộp.

Dạng từ của cold sore

Số nhiềucold sores

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cold sore

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cold sore nghĩa là gì?

cold sore (danh từ) nghĩa là mụn rộp.

cold sore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cold sore: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊld ˌsɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.