TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cold-storage

US/ˈkoʊld.ˈstɔr.ɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

cold-storage nghĩa là phòng ướp lạnh.

Nghĩa của cold-storage

Danh từ

  1. Phòng ướp lạnh (để giữ thực phẩm).
  2. Sự giữ trong phòng ướp lạnh (thực phẩm).

Câu hỏi thường gặp

cold-storage nghĩa là gì?

cold-storage (danh từ) nghĩa là phòng ướp lạnh.

cold-storage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cold-storage: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊld.ˈstɔr.ɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.