TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

collaret

giọng máy của trình duyệt

collaret nghĩa là cổ áo lông.

Nghĩa của collaret

Danh từ

  1. Cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà).
  2. Cổ áo lông.

Câu hỏi thường gặp

collaret nghĩa là gì?

collaret (danh từ) nghĩa là cổ áo lông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.