collarette
UK/kɒləˈɹɛt/
giọng máy của trình duyệt
collarette nghĩa là cổ áo lông.
Nghĩa của collarette
Danh từ
- Cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà).
- Cổ áo lông.
Dạng từ của collarette
| Số nhiều | collarettes |
Câu hỏi thường gặp
collarette nghĩa là gì?
collarette (danh từ) nghĩa là cổ áo lông.
collarette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collarette: giọng Anh (UK) /kɒləˈɹɛt/.